|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất viên nén đốt lò hơi công nghiệp. Sản xuất viên nén từ phế phẩm công nghiệp, nông nghiệp, lâm nghiêp thuộc hệ thống Biomas, viên nén vỏ lụa hạt điều, viên nén vỏ hạt điều, viên nén vỏ chanh dây, viên nén cafe.
|
|
0220
|
Khai thác gỗ
Chi tiết: Khai thác gỗ rừng trồng.
|
|
1040
|
Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
Chi tiết: Ép dầu từ vỏ hạt điều.
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
Chi tiết: Chế biến tiêu, điều, cà phê, chanh dây.
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
Chi tiết: Sản xuất sợi gỗ, bột gỗ, dăm gỗ.
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: Sản xuất củi ép mùn cưa, than củi, viên củi nén mùn cưa, viên nén trấu, viên nén than gỗ.
|
|
1811
|
In ấn
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chi tiết: Sửa chữa và bảo dưỡng máy móc, thiết bị ngành công nghiệp khai khoáng, ngành xây dựng, tàu biển, giàn khoan, hệ thống phao tiêu, biển hiệu đường biển và các thiết bị cơ khí khác.
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống nước, cứu hỏa và báo cháy.
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt các kết cấu thép và bê tông.
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
Chi tiết: Xây dựng công trình điện đến 35KV
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Mua bán hạt tiêu, hạt điều.
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn rau quả, cà phê, chè.
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chi tiết: Bán buôn các thiết bị điện tử viễn thông, thiết bị điện tử điều khiển, tự động hóa, thiết bị phát sóng, linh kiện điện thoại.
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc thiết bị và phụ tùng thay thế cho ngành công nghiệp khai khoáng, tàu biển và giàn khoan, ngành dầu khí, ngành hàng hải và ngành xây dựng.
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Bán buôn các chất bôi trơn làm sạch động cơ. Bán buôn củi ép mùn cưa, than củi, viên củi nén mùn cưa, viên nén trấu, gỗ dăm, bã hạt điều, vỏ lụa điều, vỏ hạt điều.
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt thép, ống kim loại, tôn, dây kim loại, khung nhôm, khung đồng.
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi, bán buôn vật liệu xây dựng.
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn bã điều, vỏ lụa điều.
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Vận tải hành khách đường bộ theo hợp đồng.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Cho thuê xe móc, xe đặc chủng, xe con chở khách không có người lái.
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị công nghiệp, hàng hải, xây dựng và văn phòng, Cho thuê container.
|