|
8551
|
Giáo dục thể thao và giải trí
Chi tiết : Dạy võ thuật; Dạy các môn thể thao; Dạy thể dục; Huấn luyện viên, giáo viên và các hướng dẫn viên thể thao chuyên nghiệp
|
|
9312
|
Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao
|
|
9319
|
Hoạt động thể thao khác
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết : Bán buôn dụng cụ thể thao
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết : Bán buôn trang phục võ thuật
|
|
4763
|
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
7721
|
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết : Đào tạo tự vệ; Đào tạo về sự sống; Đào tạo kỹ năng nói trước công chúng; Đào tạo kỹ năng mềm; kỹ năng quản lý; kỹ năng sống; Giáo dục không xác định theo cấp độ tại các trung tâm đào tạo bồi dưỡng; Các khóa dạy về phê bình đánh giá chuyên môn ( trừ dạy về tôn giáo; các trường của các tổ chức Đảng – Đoàn thể)
|
|
9000
|
Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí
Chi tiết : Tổ chức biểu diễn võ thuật chuyên nghiệp
|
|
9311
|
Hoạt động của các cơ sở thể thao
|