|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
1080
|
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán, xuất nhập khẩu gỗ cao su, gỗ rừng trồng, gốm sứ.
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: Sản xuất đồ thủ công mỹ nghệ, đồ gỗ gia dụng xuất khẩu
|
|
0146
|
Chăn nuôi gia cầm
|
|
1623
|
Sản xuất bao bì bằng gỗ
|
|
0125
|
Trồng cây cao su
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán phế liệu, Mua bán, xuất nhập khẩu phân bón, mủ cao su
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Mua bán xăng dầu, nhớt các loại
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Cho thuê nhà xưởng, kho bãi, bãi trống, đất trống ( Doanh nghiệp phải đáp ứng các điều kiện kinh doanh bất động sản theo quy định pháp luật )
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn hàng gốm sứ, thủy tinh
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
Chi tiết: Chế biến hạt điều xuất khẩu, hạt điều nhân.
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
|
|
7820
|
Cung ứng lao động tạm thời
|
|
7830
|
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
0129
|
Trồng cây lâu năm khác
|
|
0220
|
Khai thác gỗ
Chi tiết: Khai thác gỗ cao su, gỗ rừng trồng
|
|
0145
|
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý hàng hóa, thức ăn gia súc
|
|
8121
|
Vệ sinh chung nhà cửa
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Mua bán, xuất nhập khẩu vật liệu xây dựng, xi măng
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Dịch vụ khách sạn
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Mua bán, xuất nhập khẩu nông sản (mỳ, bắp, đậu, cà phê, tiêu, điều, trái cây)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Mua bán, xuất nhập khẩu hàng tiêu dùng, hàng gia dụng
|
|
1040
|
Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
Chi tiết: ép dầu từ vỏ điều
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Mua bán xe ôtô, xe cơ giới, xe chuyên dùng, xe đầu kéo, xe container
|
|
4512
|
Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống)
|
|
4513
|
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác;
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng cơ sở hạ tầng Khu, cụm công nghiệp - Khu dân cư - Đô thị.
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|