|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến, gỗ cao su, gỗ cây xà cừ, gỗ tràm
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán phế liệu, phế liệu kim, phi kim loại
|
|
0220
|
Khai thác gỗ
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Sản xuất bao bì từ plastic
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: – Cho thuê xe chở khách (không có lái xe đi kèm); – Cho thuê xe tải, bán rơmooc, xe ben, cần cẩu, xe cuốc, xe lu, xe ủi – Cho thuê xe giải trí
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống, giải khát
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh; Cho thuê xe có người lái để vận tải hành khách, hợp đồng chở khách tham quan, du lịch hoặc mục đích khác; Hoạt động quản lý, điều hành vận tải hành khách. (loại trừ cho thuê xe không kèm người lái; vận chuyển của xe cứu thương)
|