|
7830
|
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
Chi tiết: Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước (trừ cho thuê lại lao động).
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
1702
|
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
Chi tiết: Sản xuất và gia công các loại bìa hồ sơ văn phòng, sổ tay và các phụ kiện hồ sơ văn phòng (không hoạt động tại trụ sở).
|
|
1811
|
In ấn
|
|
2023
|
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2100
|
Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2211
|
Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
(trừ Sản Xuất xốp cách nhiệt sử dụng ga R141b, sử dụng polyol trộn sẵn HCFC-141b)
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Chi tiết: Lưu giữ hàng hóa (trừ kinh doanh kho bãi)
|
|
6202
|
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
|
|
6311
|
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
Chi tiết: Dịch vụ xử lý dữ liệu
|
|
6312
|
Cổng thông tin
|
|
6399
|
Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu
(trừ hoạt động cắt xén thông tin báo chí)
|
|
6622
|
Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm
Chi tiết: Hoạt động của đại lý bảo hiểm
|
|
6120
|
Hoạt động viễn thông không dây
|
|
6190
|
Hoạt động viễn thông khác
Chi tiết: Sửa chữa, bảo trì internet cáp quang
|
|
6619
|
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Hoạt động tư vấn đầu tư (trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp luật)
|
|
6201
|
Lập trình máy vi tính
|
|
6209
|
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
Chi tiết: Thiết kế website, thiết kế đồ họa; Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính.
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Chi tiết: Tư vấn, môi giới bất động sản (trừ tư vấn mang tính pháp lý).
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
(phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới)
|
|
1311
|
Sản xuất sợi
|
|
1312
|
Sản xuất vải dệt thoi
|
|
1313
|
Hoàn thiện sản phẩm dệt
|
|
1392
|
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
|
|
1512
|
Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
1520
|
Sản xuất giày, dép
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
(trừ hóa lỏng khí để vận chuyển)
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
(không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở).
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
(trừ bốc xếp hàng hóa cảng hàng không).
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
chi tiết: Giao nhận hàng hóa (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển và hoạt động liên quan đến vận tải hàng không).
|
|
8551
|
Giáo dục thể thao và giải trí
chi tiết: Dạy các môn thể thao, dạy thể dục
|
|
9312
|
Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao
chi tiết: hoạt động của các câu lạc bộ thể thao chuyên nghiệp, bán chuyên nghiệp và nghiệp dư, giúp cho các hội viên của câu lạc bộ có cơ hội tham gia vào các hoạt động thể thao
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
chi tiết: bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao
|
|
1010
|
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
(Không hoạt động tại trụ sở).
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
(Không hoạt động tại trụ sở).
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
|
|
3311
|
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
(Trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, phi kim loại tại trụ sở)
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
(Trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, phi kim loại tại trụ sở)
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
(Không hoạt động tại trụ sở).
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
(Không hoạt động tại trụ sở).
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
1050
|
Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
|
|
1071
|
Sản xuất các loại bánh từ bột
(Không hoạt động tại trụ sở).
|
|
1072
|
Sản xuất đường
(Không hoạt động tại trụ sở).
|
|
1073
|
Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo
(Không hoạt động tại trụ sở).
|
|
1074
|
Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự
(Không hoạt động tại trụ sở).
|
|
1075
|
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
(Không hoạt động tại trụ sở).
|
|
1077
|
Sản xuất cà phê
|
|
1080
|
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
(Không hoạt động tại trụ sở).
|
|
1103
|
Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia
(Không hoạt động tại trụ sở).
|
|
1104
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
(Không hoạt động tại trụ sở).
|
|
1040
|
Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
(Không hoạt động tại trụ sở).
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
(Trừ các loại nhà nước cấm)
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Chi tiết: Bán lẻ trong siêu thị (Supermarket);
Bán lẻ trong cửa hàng tiện lợi (Minimarket);
Bán lẻ trong cửa hàng kinh doanh tổng hợp khác
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
(trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp luật)
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
7420
|
Hoạt động nhiếp ảnh
(trừ sản xuất phim)
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
7810
|
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
chi tiết: Hoạt động giới thiệu việc làm.
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
Chi tiết: Dịch vụ nghiên cứu thị trường (trừ các loại thông tin Nhà Nước cấm và dịch vụ điều tra)
|
|
8110
|
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
(trừ dịch vụ xông hơi, khử trùng)
|
|
8121
|
Vệ sinh chung nhà cửa
(trừ dịch vụ xông hơi, khử trùng)
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
8211
|
Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp
(trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp luật)
|
|
8219
|
Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
|
|
8220
|
Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
(không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ; không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh).
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
(trừ đóng gói thuốc bảo vệ thực vật).
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Giáo dục kỹ thuật về an toàn lao động, vệ sinh lao động, phòng chống cháy nổ, sơ cấp cứu cho cán bộ và công nhân lao động (chỉ được hoạt động sau khi thực hiện đầy đủ các quy định của pháp luật về dạy nghề, giáo dục)
|
|
8523
|
Giáo dục trung học phổ thông
Chi tiết: Đào tạo ngoại ngữ, tin học (chỉ được hoạt động sau khi thực hiện đầy đủ các quy định của pháp luật về dạy nghề, giáo dục)
|
|
9319
|
Hoạt động thể thao khác
(trừ hoạt động của các chuồng nuôi ngựa đua, các chuồng nuôi chó)
|
|
9321
|
Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề
(trừ hoạt động kinh doanh trò chơi điện tử có thưởng dành cho người nước ngoài và kinh doanh trò chơi điện tử có thưởng trên mạng)
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
(không kinh doanh trò chơi có hại cho giáo dục nhân cách, sức khỏe của trẻ em hoặc ảnh hưởng đến an ninh trật tự, an toàn xã hội và không kinh doanh trò chơi có thưởng)
|
|
9311
|
Hoạt động của các cơ sở thể thao
(trừ hoạt động của các sàn nhảy)
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(Trừ các loại nhà nước cấm)
|
|
2393
|
Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác
(Không hoạt động tại trụ sở).
|
|
2394
|
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
(Không hoạt động tại trụ sở).
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
(Không hoạt động tại trụ sở).
|
|
2410
|
Sản xuất sắt, thép, gang
(Trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, phi kim loại tại trụ sở)
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
(Trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, phi kim loại tại trụ sở)
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
(Trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, phi kim loại tại trụ sở)
|
|
2392
|
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
(Không hoạt động tại trụ sở).
|
|
2610
|
Sản xuất linh kiện điện tử
(Không hoạt động tại trụ sở).
|
|
2620
|
Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính
|
|
2630
|
Sản xuất thiết bị truyền thông
|
|
2640
|
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
|
|
2710
|
Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
(Không hoạt động tại trụ sở).
|
|
2720
|
Sản xuất pin và ắc quy
(Không hoạt động tại trụ sở).
|
|
2732
|
Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác
|
|
2740
|
Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
|
|
2750
|
Sản xuất đồ điện dân dụng
(Không hoạt động tại trụ sở).
|
|
2910
|
Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác
(Không hoạt động tại trụ sở).
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
(Trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, phi kim loại tại trụ sở)
|
|
3313
|
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
Chi tiết: Sữa chửa, bảo trì máy in, máy tính.
|
|
3091
|
Sản xuất mô tô, xe máy
(Không hoạt động tại trụ sở).
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
chi tiết: Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ (trừ chế biến gỗ). Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng mọi chất liệu (trừ gỗ, đá, bê tông, gốm và trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện).
|
|
3250
|
Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
(không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở và trừ lắp đặt các thiết bị lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh R22 trong lĩnh vực chế biến thủy hải sản)
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4542
|
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
chi tiết: Đại lý bán hưởng hoa hồng. Môi giới.
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
(Không hoạt động tại trụ sở).
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
Chi tiết: Cung cấp suất ăn theo hợp đồng;
Hoạt động cung cấp suất ăn công nghiệp cho các nhà máy, xí nghiệp
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
(Không hoạt động tại trụ sở)
(Trừ các loại nhà nước cấm)
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Khách sạn, biệt thự du lịch, căn hộ du lịch, nhà nghỉ du lịch, nhà ở có phòng cho khách du lịch thuê
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất găng tay và hoạt động nhồi bông thú (không hoạt động tại trụ sở)
|