|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
chi tiết: Bán buôn găng tay y tế, găng tay bảo hộ lao động
Bán buôn khẩu trang y tế, đồ bảo hộ y tế. Bán buôn các sản phẩm bông băng gạc y tế, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh
|
|
3250
|
Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
|
|
2219
|
Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
Chi tiết: Sản xuất găng tay cao su y tế, găng tay bảo hộ lao động
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: - Bán buôn găng tay các loại (phục vụ ngành y tế, công nghiệp, chế biến thực phẩm, bảo hộ lao động)
- Bán buôn hóa chất khác(trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) không hoạt động tại trụ sở
- Bán buôn cao su, hóa chất công nghiệp
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: bán buôn máy móc, thiết bị y tế
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Trừ hóa lỏng khí để vận chuyển
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
|