|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Dịch vụ khách sạn, nhà nghỉ
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4724
|
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
5590
|
Cơ sở lưu trú khác
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
-Chi tiết: Bán buôn các mặt hàng nông sản
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
-Chi tiết: Bán buôn sắt, thép, xà gồ, lưới thép, dây thép gai, tấm lợp kim loại. (trừ mua bán vàng miếng)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
-Chi tiết: Bán buôn vật liệu trang trí nội ngoại thất. Bán buôn tấm mica, tấm nhựa, tấm alu. Bán buôn thiết bị điện nước. Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến. Bán buôn sản phẩm gỗ sơ chế. Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt trong xây dựng.
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
-Chi tiết: Gia công cán, cắt tôn xà gồ.
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
-Chi tiết: Bán buôn hàng gia dụng và trang trí ngoại thất.
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
-Chi tiết: Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
(Trừ loại Nhà nước cấm)
|
|
2420
|
Sản xuất kim loại quý và kim loại màu
(Trừ vàng miếng, vàng nguyên liệu)
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
-Chi tiết: Sản xuất đồ dùng trong gia đình bằng kim loại cho nhà bếp, nhà vệ sinh và nhà ăn
|