|
8620
|
Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
Chi tiết: Phòng khám chữa bệnh đa khoa; Tư vấn sức khoẻ
- Khám chữa bệnh đa khoa, chuyên khoa phụ sản – KHHGĐ; chuyên khoa thuộc hệ nội, nội tổng hợp, chuyên khoa chuẩn đoán hình ảnh, chuyên khoa ngoại khoa; chuyên khoa nhi khoa; chuyên khoa răng, hàm, mặt; chuyên khoa tai mũi họng; chuyên khoa mắt; chuyên khoa da liễu; thực hiện các kỹ thuật chuyên môn về xét nghiệm; các dịch vụ về khám sức khỏe; dịch vụ tiêm chủng văcxin, sinh phẩm y tế; chuyên khoa y học cổ truyền. Dịch vụ khám chữa bệnh bảo hiểm y tế.
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
chi tiết: Kiểm tra an toàn chịu lực, kiểm tra sự phù hợp về chất lượng công trình xây dựng
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
- (không tồn trữ hóa chất) (trừ bán buôn bình gas, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí; trừ bán buôn hóa chất tại trụ sở
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
- (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)- (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
- (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
2732
|
Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác
(không hoạt động tại trụ sở).
|
|
2750
|
Sản xuất đồ điện dân dụng
(không hoạt động tại trụ sở).
|
|
2710
|
Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
(không hoạt động tại trụ sở).
|
|
2733
|
Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại
(không hoạt động tại trụ sở).
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
- (không tồn trữ hóa chất) (trừ bán lẻ bình gas, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí; trừ bán lẻ hóa chất tại trụ sở
|
|
4741
|
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
- (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
chi tiết: Tư vấn xây dựng ; Thiết kế cơ điện công trình; Thiết kế điện công trình dân dụng và công nghiệp ; Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình dân dụng, công nghiệp , giao thông
|
|
2740
|
Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
(không hoạt động tại trụ sở).
|
|
2790
|
Sản xuất thiết bị điện khác
(Không hoạt động tại trụ sở) chi tiết: Sản xuất phụ kiện lưới điện, thiết bị điện cho hệ thống phân phối và truyền tải điện
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
(trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
|
|
3313
|
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
(trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
chi tiết: Đại lý ký gởi hàng hóa
|
|
3511
|
Sản xuất điện
Chi tiết: - Sản xuất điện mặt trời - Sản xuất điện khác
|
|
3512
|
Truyền tải và phân phối điện
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
Chi tiết: -Xây dựng đường dây tải điện và trạm biến áp có điện áp đến 35KV, thi công hệ thống điện ngầm có điện áp đến 22KV. -Thi công hệ thống chống sét các công trình dân dụng và công nghiệp, thi công điện chiếu sáng đô thị, thủy điện nhỏ dưới 30MV.
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
0149
|
Chăn nuôi khác
|
|
0125
|
Trồng cây cao su
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
|
|
0146
|
Chăn nuôi gia cầm
|
|
0129
|
Trồng cây lâu năm khác
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
chi tiết: Lập báo cáo tác động môi trường. Tư vấn về môi trường
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện; phụ kiện lưới điện, thiết bị điện cho hệ thống phân phối và truyền tải điện, điện lạnh; Bán buôn, xuất nhập khẩu thiết bị, linh kiện ngành cơ điện lạnh; Bán buôn máy móc, thiết bị xây dựng , thiết bị công nông lâm nghiệp, máy phát điện và động cơ điện và bán buôn máy móc, bán buôn thiết bị y tế, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: mua bán thực phẩm chức năng
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
0119
|
Trồng cây hàng năm khác
Chi tiết: Trồng và chế biến cây thuốc nam
|
|
8699
|
Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch vụ vận chuyển của xe cứu thương
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Mua bán dược phẩm, vắc xin sinh phẩm.
- Mua bán dụng cụ y tế
- Mua bán thuốc, mỹ phẩm, sinh phẩm.
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh
|
|
0128
|
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
|