|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: Sản xuất, gia công các sản phẩm thủ công mỹ nghệ bằng gỗ; dụng cụ gia dụng bằng gỗ, phụ kiện bằng gỗ.
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất, gia công các sản phẩm thủ công mỹ nghệ bằng kim loại; dụng cụ gia dụng bằng kim loại, phụ kiện bằng loại
|
|
2310
|
Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh
Chi tiết: Sản xuất, gia công các sản phẩm thủ công mỹ nghệ bằng thủy tinh; dụng cụ gia dụng bằng thủy tinh, phụ kiện bằng thủy tinh.
|
|
1399
|
Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất, gia công các sản phẩm thủ công mỹ nghệ bằng vải; dụng cụ gia dụng bằng vải, phụ kiện bằng vải.
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Sản xuất, gia công các sản phẩm thủ công mỹ nghệ bằng nhựa; dụng cụ gia dụng bằng nhựa, phụ kiện bằng nhựa.
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
Chi tiết: Sản xuất, gia công các sản phẩm nội thất (bàn, ghế).
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Cho thuê nhà xưởng.
|