|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
2822
|
Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
1910
|
Sản xuất than cốc
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
0220
|
Khai thác gỗ
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
1101
|
Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
3511
|
Sản xuất điện
Không hoạt động tại trụ sở
|