|
121
|
Trồng cây ăn quả
Chi tiết:Trồng cam, quýt, bưởi, chanh, nhãn, vải, chôm chôm, sầu riêng, mít, xoài , thanh long, chuối, đu đủ và các loại quả có múi khác
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Chi Tiết: Cây sưa, cây tràm, bạch đàn, cây sao, cây dầu, cao su và những cây rừng khác)
|
|
0322
|
Nuôi trồng thủy sản nội địa
Chi tiết: Nuôi cá, nuôi tôm, nuôi cá cảnh…v.v
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Chi tiết: Khai thác đá
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
Chi tiết: Cưa, xẻ, tẩm, sấy và bảo quản gỗ.
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến; bán buôn gạch xây dựng; bán buôn xi măng. Bán buôn vật liệu xây dựng, ống nhựa PVC, ống kim loại, sắt phế liệu, vật tư ngành nước, vật tư thiết bị điện, điện lạnh, thiết bị phòng cháy, chữa cháy, máy điều hòa không khí.
|
|
0121
|
Trồng cây ăn quả
Chi tiết:Trồng cam, quýt, bưởi, chanh, nhãn, vải, chôm chôm, sầu riêng, mít, xoài , thanh long, chuối, đu đủ và các loại quả có múi khác
|
|
0220
|
Khai thác gỗ
Chi tiết: Cao su, cây sưa, cây tràm và những cây rừng khác
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng ô tô, bằng container.
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
Chi tiết: Xây dựng công trình đường bộ.
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp, khai hoang mặt bằng.
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phế liệu các loại (không chứa, phân loại, xử lý và tái chế tại trụ sở chính); bán buôn hạt điều; bán buôn mủ cao su; bán buôn phân bón (trừ thuốc bảo vệ thực vật).
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Kinh doanh hàng, quán ăn, cửa hàng ăn uống.
|
|
4541
|
Bán mô tô, xe máy
Chi tiết: Bán buôn xe máy.
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Bán buôn ô tô.
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Thi công lắp đặt hệ thống điện các công trình nhà ở và dân dụng, công nghiệp dưới 35KV
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ.
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn hàng trang trí nội thất.
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Chế tạo, sản xuất và gia công thiết bị điện lạnh, kết cấu thép, thiết bị áp lực, bồn chứa áp lực, bồn chứa khí nén, thùng container lạnh, thùng container làm văn phòng, làm kho.
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Thi công lắp đặt hệ thống phòng cháy, chữa cháy.
|
|
2512
|
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Tư vấn thiết kế về phòng cháy và chữa cháy, tư vấn giám sát về phòng cháy và chữa cháy, bồi dưỡng chỉ huy trưởng thi công về phòng cháy và chữa cháy.
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất thiết bị phòng cháy, chữa cháy
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
Chi tiết: Thi công lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống điều hòa không khí công nghiệp và dân dụng, hệ thống thông gió (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở và trừ lắp đặt các thiết bị lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh r22 trong lĩnh vực chế biến thủy sản)
|
|
9312
|
Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao
Chi tiết: Cho thuê sân bóng đá; hoạt động câu lạc bộ võ thuật, tennis, cầu lông.
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
(trừ gia công cơ khí, tái chế phái phế thải, xi mạ điện tại trụ sở).
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Mua bán ống sắt (trừ mua bán vàng miếng)
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Chi tiết: Lưu giữ hàng hóa (trừ kinh doanh kho bãi).
|
|
2591
|
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
Chi tiết: Chế tạo và gia công các mặt hàng cơ khí và tráng phủ kim loại như sơn tĩnh điện.
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê container, thùng container.
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
2432
|
Đúc kim loại màu
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|