|
1709
|
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất các loại tã trẻ em, băng vệ sinh, khăn ướt, các loại tã người lớn, lõi thấm hút .
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, quyền phân phối bán buôn (không lập cơ sở bán buôn) với các mặt hàng như sau: Các loại tã trẻ em, các loại tã người lớn, băng vệ sinh, khăn ướt, chất tẩy rửa, chất tẩy rửa dạng túi lớn, giấy cuộn, giấy vệ sinh, khăn dùng trong nhà bếp, khăn ăn, khẩu trang y tế, lõi thấm hút.
|
|
3250
|
Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
Chi tiết: Sản xuất khẩu trang y tế.
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết : Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, quyền phân phối bán lẻ (không lập cơ sở bán lẻ)
|
|
4791
|
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
CChi tiết : Bán lẻ các sản phẩm qua internet hoặc bằng thư đặt hàng, sàn thương mại điện tử
|
|
4799
|
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết : Bán lẻ trực tuyến, giao hàng qua bưu điện và bán lẻ theo hình thức đặt hàng và giao tận nơi
|