|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Sản xuất các sản phẩm khuôn, khóa, móc cài, logo, tem, nhãn mác, phụ kiện, phụ liệu nghành may mặc, giày dép, đồ nội thất, phụ kiện đồ tiêu dùng khác
- Sản xuất ống nhựa
|
|
3240
|
Sản xuất đồ chơi, trò chơi
Chi tiết: Sản xuất đồ chơi chìa khóa, đồ chơi trang trí; đồ chơi quả bóng, cục xương, bàn cào móng...sản phẩm dùng cho vật nuôi bằng plastic, gỗ
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán xuất nhập khẩu chất dẻo dạng nguyên sinh, nguyên liệu nhựa và các sản phẩm nhựa, plastic; nguyên phụ liệu ngành giấy, sản phẩm từ giấy, bìa carton; nguyên phụ liệu tơ, xơ, sợi, sợi dệt, nguyên phụ liệu giày dép, nguyên phụ liệu ngành may mặc; sản phẩm đồ gỗ nội thất, hàng thủ công mỹ nghệ, các sản phẩm khác từ gỗ, dây đeo, dây thừng, đồ chơi cho động vật; keo các loại
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
chi tiết: Cho thuê nhà xưởng dư thừa
- Cho thuê văn phòng
|
|
2431
|
Đúc sắt, thép
Chi tiết: Sản xuất, gia công, sửa chữa các loại khuôn mẫu bằng kim loại.
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất, gia công sửa chữa các loại móc khóa, vật dụng trang trí, bằng kim loại; chi tiết đồ chơi bằng kim loại (không có công đoạn xi mạ).
|
|
2410
|
Sản xuất sắt, thép, gang
Chi tiết: Sản xuất thép hình tròn, gai, tấm, xà gồ, la và các loại ống thép.
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
3311
|
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
Chi tiết: sửa chữa, bảo dưỡng các sản phẩm kim loại đúc sẵn (như: các loại khuôn bằng kim loại như sắt, thép, gang, nhôm; các loại móc khóa kim loại)
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, quyền phân phối bán buôn (không thành lập cơ sở bán buôn) các mặt hàng có mã HS cụ thể như sau: 9503; 3923; 3926; 8308; 9403; 3903; 3909; 4005; 3506; 4201.00.00; 4016; 4821; 4908; 9505; 9603; 7318; 7326; 7323; 7616.
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Mua bán nguyên vật liệu, gia công bán thành phẩm (nguyên liệu hàng thủ công mỹ nghệ tư nhựa PVC, mây cói).
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh
|
|
1811
|
In ấn
|
|
4799
|
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Thực hiện quyền phân phối bán lẻ (không thành lập cơ sở bán lẻ) các mặt hàng có mã HS cụ thể như sau: 9503; 3923; 3926; 8308; 9403; 3903; 3909; 4005; 3506; 4201.00.00; 4016; 4821; 4908; 9505; 9603; 7318; 7326; 7323; 7616.
|