|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Mua bán, xuất nhập khẩu nông sản; Mua bán xuất nhập khẩu cây cảnh, cây xanh
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: Sản xuất viên nén gỗ
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
1910
|
Sản xuất than cốc
|
|
4730
|
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Mua bán than, củi
|
|
0220
|
Khai thác gỗ
Chi tiết: Đốt than hoa tại rừng bằng phương thức thủ công
|
|
0510
|
Khai thác và thu gom than cứng
|
|
0520
|
Khai thác và thu gom than non
|
|
0892
|
Khai thác và thu gom than bùn
|
|
0990
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác
|
|
0129
|
Trồng cây lâu năm khác
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Thiết kế các công trình cây cảnh, cây xanh, các công trình công cộng
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Mua bán, xuất nhập khẩu máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
|
|
3900
|
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Hoạt động chuyển giao công nghệ xử lý môi trường
|
|
2392
|
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
Chi tiết: Sản xuất vật liệu xây dựng
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
|
|
3822
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán, xuất nhập khẩu hóa chất, hóa chất vi sinh; Mua bán xuất nhập khẩu phế liệu; Mua bán, xuất nhập khẩu viên nén gỗ
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán, xuất nhập khẩu gỗ cây, gỗ chế biến
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Mua bán phế liệu
|
|
0899
|
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Nạo vét, hút lớp bùn các công trình
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
|
|
2012
|
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
|