|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Mua bán máy móc các loại phương tiện vận tải, thiết bị viễn thông, thiết bị cơ khí máy nổ, tàu, xà lan. Mua bán phụ tùng kinh kiện điện tử, hàng điện lạnh.
|
|
0220
|
Khai thác gỗ
|
|
1623
|
Sản xuất bao bì bằng gỗ
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Mua bán hàng thanh lý (xe ô tô, xe máy)
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán phân bón, phế liệu
|
|
4311
|
Phá dỡ
Chi tiết: Tháo dỡ công trình xây dựng
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Mua bán hàng nông sản
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán vật liệu xây dựng. Mua bán lâm sản, gỗ. Mua gỗ cây, gỗ chế biến, gỗ nguyên liệu
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép, đồng, nhôm
|
|
4730
|
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|