|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn, xuất nhập khẩu phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại.
Bán buôn nhiên liệu tái tạo (tái sinh) từ phụ phẩm nông nghiệp, lâm nghiệp (không kinh doanh gas tại Thành phố Hồ Chí Minh; trừ tái chế, mua bán chất phế thải: giấy, nhựa, kim loại, dầu nhớt cặn).
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
|
|
3900
|
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
Chi tiết: Xử lý chất thải hầm cầu.
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết:
- Bán buôn máy móc, thiết bị y tế;
- Bán buôn máy móc, thiết bị xử lý môi trường.
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Nhà nghỉ, khách sạn, nhà trọ.
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Mua bán vật liệu xây dựng.
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
|
2399
|
Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Sản xuất gạch không nung từ xỉ than;
- Sản xuất đất sạch từ xỉ than đá, tro.
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
Chi tiết: Sản xuất gạch không nung.
|
|
2391
|
Sản xuất sản phẩm chịu lửa
|
|
2392
|
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
|
|
3822
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
|
|
2393
|
Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất nhiên liệu tái tạo (tái sinh) từ phụ phẩm nông nghiệp, lâm nghiệp (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
3530
|
Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá
Chi tiết: Sản xuất, phân phối nước nóng, hơi nước bão hòa được sản xuất từ lò hơi sử dụng nhiên liệu Biomass, (không hoạt động tại trụ sở)
|