|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Mua bán mủ cao su;
- Bán buôn hóa chất;
- Mua bán phân bón, vật tư ngành cao su.
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
chi tiết: Gửi hàng, giao nhận hàng hóa, dịch vụ vận tải đa phương thức (trừ đường hàng không); Dịch vụ logistic (trừ đường hàng không); Đại lý môi giới cung ứng dịch vụ hàng hải. Dịch vụ đại lý tàu biển; Hoạt động của đại lý làm thủ tục hải quản; dịch vụ cung ứng tàu biển, Dịch vụ môi giới hàng hải và các dịch vụ hàng hải khác (trừ hóa lỏng khí đề vận chuyển và hoạt động liên quan đến vận tải hàng không). Đại lý vận chuyển hàng hóa
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
chi tiết: Giám định, kiểm định chất luông hàng hóa
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
chi tiết: Hoạt động lưu giữ hàng hóa (trừ kinh doanh kho bãi)
|
|
5222
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
chi tiết: Hoạt động liên quan đến vận tải hành khách, động vật hoặc hàng hóa bằng đường thủy (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển)
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
(trừ bốc xếp hàng hóa cảng hàng không)
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn thiết bị y tế.
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu mặc hàng công ty kinh doanh.
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn thiết bị và vật tư ngành môi trường. Mua bán vật tư, thiết bị phục vụ ngành đóng tàu
- Bán buôn dây điện, công tác và thiết bị lắp đặt khác cho mục đích công nghiệp; Bán buôn cáp thép, sling cáp thép, ma mí, móc cẩu, xích hợp kim, khóa nối, vòng xuyến, dây buộc tàu, cáp cẩu, gàu ngoạm, dây thừng, luối cẩu hang, kẹp tôn, pa lăng xích, công cụ, cáp théo và các thiết bị vật tư phục vụ cho ngành hàng hải
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
5012
|
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
|