|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
Chi tiết: Chế biến hạt điều, cafe xuất khẩu, rang và chế biến các loại hạt
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết : Sản xuất thành phẩm các loại hạt, sản xuất chè.
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4721
|
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết : Mua bán xuất nhập khẩu hàng nông sản, mua bán xuất nhập khẩu các loại hạt.
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết : Bán buôn,xuất nhập khẩu thực phẩm
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết : Bán buôn đồ uống loại có chứa cồn và không chứa cồn.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
1071
|
Sản xuất các loại bánh từ bột
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
3511
|
Sản xuất điện
Sản xuất điện
Chi tiết : Sản xuất điện mặt trời ( Chỉ được sản xuất gia công sau khi hoàn thành các thủ tục về đất đai
xây dựng phòng cháy chữa cháy bảo vệ môi trường
|
|
3512
|
Truyền tải và phân phối điện
Chi tiết : Mua bán điện năng lượng mặt trời
|