|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết:
- Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm
- Bán buôn giống cây trồng và vật nuôi các loại
- Bán buôn hoa, cây trồng, cây cảnh, gia súc, gia cầm sống các loại
- Bán buôn vôi; Bán buôn thuốc trừ sâu; Bán buôn hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp; Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)
|
|
1010
|
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết:
- Bán buôn xăng, dầu (không lập trạm bán lẻ xăng dầu tại địa điểm trụ sở chính)
- Kinh doanh khí dầu mỏ hóa lỏng LPG (không sang, chiết, nạp khí dầu mỏ hóa lỏng LPG)
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Bán buôn dụng cụ chăn nuôi các loại
- Bán buôn thuốc thú y
- Bán buôn phân bón
- Bán buôn tro trấu
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Cho thuê xe ô tô.
|
|
0146
|
Chăn nuôi gia cầm
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
7810
|
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|