|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
Chi tiết: Thu gom, phân loại giấy, nilong, rác thải không độc hại
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
3812
|
Thu gom rác thải độc hại
Chi tiết: - Tái chế dung môi, nhớt thải, chì, bình ắc quy, rác thải công nghiệp điện, điện tử công nghiệp, mút eva, nhựa, cao su, kim loại
- Tháo dỡ máy móc, tàu biển
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
Chi tiết: - Tái chế dung môi, nhớt thải, chì, bình ắc quy, rác thải công nghiệp điện, điện tử công nghiệp, mút eva, nhựa, cao su, kim loại
- Tháo dỡ máy móc, tàu biển.
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, đồng, nhôm và các kim loại khác (trừ vàng, bạc).
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
|
|
3822
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
Chi tiết: Xử lý và tiêu hủy chất thải y tế, Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Tư vấn về môi trường
|
|
8121
|
Vệ sinh chung nhà cửa
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: Tái chế, sản xuất pallet gỗ
|
|
2410
|
Sản xuất sắt, thép, gang
Chi tiết: Sản xuất, gia công, tái chế sắt thép và kim loại màu khác
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: - Bán buôn phế liệu, phế thải các loại;
- Bán buôn giấy, nguyên phụ liệu may mặc, nhựa, cao su
- Xuất nhập khẩu phế liệu
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Vận tải hàng hóa đường bộ, đường biển; Vận chuyển chất thải công nghiệp, chất thải nguy hại, rác thải
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất xà phòng, chất tẩy rửa và chế phẩm vệ sinh (nước rửa chén, nước rửa xe hơi, nước lau sàn nhà, nước tẩy bồn cầu)
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Cho thuê nhà xưởng, kho bãi
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
1104
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
chi tiết: Sản xuất nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
2012
|
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
Chi tiết: Sản xuất phân compost
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
3900
|
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
Chi tiết: Dịch vụ trạm cân xe
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Khách sạn, biệt thự du lịch, căn hộ du lịch , nhà nghỉ du lịch , nhà ở có phòng cho khách du lịch thuê.
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
7810
|
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
|
|
7820
|
Cung ứng lao động tạm thời
|
|
7830
|
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
8110
|
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp
|
|
5221
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
|
|
8211
|
Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
|
|
8219
|
Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
|
|
8511
|
Giáo dục nhà trẻ
|
|
8512
|
Giáo dục mẫu giáo
|