|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: - Tư vấn về môi trường
- Tư vấn lập: Báo cáo đánh giá tác động môi trường, kế hoạch bảo vệ môi trường, đề án bảo vệ môi trường, báo cáo giám sát môi trường và các loại báo cáo về môi trường, đề án cải tạo, phục hồi môi trường.
- Tư vấn và thực hiện các dự án môi trường
- Tư vấn lập hồ sơ: Đăng ký sổ chủ nguồn thải, chủ xử lý chất thải, xin cấp phép xả thải vào nguồn nước, xin cấp phép khai thác nước.
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
3812
|
Thu gom rác thải độc hại
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2011
|
Sản xuất hoá chất cơ bản
Chi tiết: sản xuất chế phẩm sinh học dùng trong xử lý môi trường(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
Chi tiết: xử lý nước thải
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp); bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kịm loại(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng. bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện; thiết bị vật tư ngành xử lý môi trường, máy bơm nước, thiết bị phòng cháy chữa cháy, thẻ chấm công
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
Chi tiết: lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4220
|
Chi tiết: xây dựng đường ống và hệ thống nước như: hệ thống tưới tiêu (kênh), các bể chứa; xây dựng các công trình cửa như: các công trình cửa, nhà máy xử lý nước thải, các trạm bơm.
|
|
2513
|
Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
|
4290
|
Chi tiết: xây dựng công trình xử lý môi trường
|
|
7210
|
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
|