|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: hoạt động kiến trúc, tư vấn thăm dò địa chất, nguồn nước, Khoan thăm dò điạ chất, nguồn nước
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
|
|
8219
|
Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
Chi tiết: dịch vụ photocopy
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
|
|
3900
|
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
Chi tiết: Thi công xử lý ô nhiễm môi trường (nước thải, khí thải, chất thải rắn)
|
|
4100
|
|
|
4220
|
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: thi công các công trình xây dựng xử lý chất thải
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại; Bán buôn hóa chất (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ sơn, màu, véc ni; vật liệu xây dựng các loại (xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác); bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Vận chuyển hành khách bằng xe hợp đồng
|
|
3600
|
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
|