|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
chi tiết: Kinh doanh BOT các công trình giao thông
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
chi tiết: Dịch vụ khách sạn
|
|
4210
|
chi tiết: Xây dựng công trình giao thông (cầu, đường bộ)
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
chi tiết: Mua bán xăng, dầu, nhớt các loại
|
|
4290
|
chi tiết: Xây dựng công trình thủy lợi
|
|
4100
|
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
chi tiết: Mua bán vật liệu xây dựng, gỗ cây cao su
|
|
0125
|
Trồng cây cao su
|
|
0130
|
Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
0221
|
(từ gỗ cao su và gỗ vườn trồng)
|
|
0240
|
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
|
|
2013
|
Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
chi tiết: Chế biến mủ cao su
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
chi tiết: Mua bán xuất nhập khẩu mủ cao su đã qua sơ chế
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
|
|
9321
|
Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề
|