|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan ( trừ kinh doanh dầu mỏ hóa lỏng LPG tại trụ sở )
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
Chi tiết: Tái chế hạt nhựa, tái chế phế liệu phi kim loại
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
5011
|
Vận tải hành khách ven biển và viễn dương
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán, xuất nhập khẩu hạt nhựa tái sinh, hạt nhựa PE, PP; Mua bán xuất khẩu phế liệu, giấy phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại ( trừ nhập khẩu phế liệu gây ô nhiễm môi trường ); Bán buôn cao su, phân bón
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
chi tiết: Xây dựng công trình giao thông (cầu, đường bộ)
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|