|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
(từ gỗ cao su, gỗ vườn trồng)
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
(từ gỗ cao su, gỗ vườn trồng)
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
(từ gỗ cao su, gỗ vườn trồng)
|
|
1623
|
Sản xuất bao bì bằng gỗ
(từ gỗ cao su, gỗ vườn trồng)
|
|
1701
|
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
|
|
0111
|
Trồng lúa
|
|
0112
|
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
|
|
0113
|
Trồng cây lấy củ có chất bột
|
|
0114
|
Trồng cây mía
|
|
0115
|
Trồng cây thuốc lá, thuốc lào
|
|
0116
|
Trồng cây lấy sợi
|
|
0117
|
Trồng cây có hạt chứa dầu
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
|
|
0119
|
Trồng cây hàng năm khác
|
|
0121
|
Trồng cây ăn quả
|
|
0122
|
Trồng cây lấy quả chứa dầu
|
|
0123
|
Trồng cây điều
|
|
0124
|
Trồng cây hồ tiêu
|
|
0125
|
Trồng cây cao su
|
|
0126
|
Trồng cây cà phê
|
|
0127
|
Trồng cây chè
|
|
0128
|
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
|
|
0220
|
Khai thác gỗ
(từ gỗ cao su, gỗ vườn trồng)
|
|
0129
|
Trồng cây lâu năm khác
|