|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Thiết kế cơ điện công trình: nhà ở, công trình công cộng, công trình năng lượng, công trình công nghiệp nhẹ, chiếu sáng đô thị;
Khảo sát, lập báo cáo kinh tế kỹ thuật dự án đầu tư công trình giao thông, công trình điện, công nghiệp, hạ tầng kỹ thuật;
Thẩm tra dự toán công trình dân dụng công nghiệp;
Giám sát lắp đặt thiết bị, xây dựng hoàn thiện thi công xây dựng công trình hạ tầng, công nghiệp điện - năng lượng.
|
|
6120
|
Hoạt động viễn thông không dây
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
2710
|
Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
3512
|
Truyền tải và phân phối điện
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Cho thuê xe ô tô như: xe tải, xe du lịch, xe chở khách mà không có người lái; Cho thuê xe có động cơ khác
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
Chi tiết: Thử nghiệm vật tư, thiết bị điện; kiểm định kỹ thuật an toàn thiết bị, dụng cụ điện đến cấp điện áp 110kV, 220kV
- Kiểm tra âm thanh và chấn động;
- Kiểm tra hiệu ứng của máy đã hoàn thiện;
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
0899
|
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Thi công các công trình thủy lợi nhỏ và vừa; Xây dựng công trình lưới điện trung hạ thế, trạm biến áp, cấp thoát nước, cơ sở hạ tầng khu, cụm công nghiệp.
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
Chi tiết: Sửa chữa, bảo trì máy biến áp và thiết bị điện khác đến cấp điện áp 35KV
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4311
|
Phá dỡ
Chi tiết: Phá hủy hoặc đập các tòa nhà và các công trình khác.
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: Khai hoang, san lấp mặt bằng.
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Thi công lắp đặt hệ thống điện dân dụng, công nghiệp, điện lạnh, hệ thống báo cháy, tổng đài nội bộ, tổng đài điện thoại, hệ thống camera, hệ thống chống trộm, thiết bị chống sét.
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Mua bán xuất nhập khẩu vật tư, thiết bị điện, vật liệu điện.
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
Chi tiết: Dịch vụ du lịch sinh thái.
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Hoạt động dịch vụ thương mại, tiếp thị, xuất nhập khẩu.
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch vụ Karaoke.
|
|
6110
|
Hoạt động viễn thông có dây
|