|
4210
|
Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ
Chi tiết: Xây dựng công trình giao thông (cầu, đường bộ)
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiêt:
- Tư vấn đấu thầu, quản lý dự án.
- Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình dân dụng và công nghiệp;
- Thiết kế kết cấu công trình cầu, đường bộ;
- Thiết kế xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp.
- Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình giao thông cầu – đường.
|
|
0125
|
Trồng cây cao su
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Mua bán xuất nhập khẩu hàng nông sản: Tiêu, điều, bắp, đậu, mè, mỳ, ca cao, cà phê
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán phân bón, xuất nhập khẩu cao su thành phẩm
|
|
0129
|
Trồng cây lâu năm khác
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê xe cơ giới.
|
|
2392
|
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
0221
|
(Từ rừng trồng)
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
(Từ gỗ rừng trồng)
|
|
4100
|
|
|
4290
|
Chi tiết: Xây dựng công trình thủy lợi, công trình điện
|