|
146
|
Chăn nuôi gia cầm
Chi tiết: hoạt động ấp trứng và sản xuất giống gia cầm; chăn nuôi gà; chăn nuôi vịt, ngan, ngỗng; chăn nuôi gia cầm khác
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: bán buôn động vật sống; bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
0146
|
Chăn nuôi gia cầm
Chi tiết: hoạt động ấp trứng và sản xuất giống gia cầm; chăn nuôi gà; chăn nuôi vịt, ngan, ngỗng; chăn nuôi gia cầm khác
|
|
0149
|
Chăn nuôi khác
Chi tiết: Chăn nuôi động vật hoang dã thông thường
|
|
0150
|
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
|
|
0162
|
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
|
|
0322
|
Nuôi trồng thủy sản nội địa
|
|
1010
|
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
|
|
1080
|
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
|
|
2100
|
Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu
Chi tiết: sản xuất thuốc thú y
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: lắp đặt trang thiết bị chuồng trại
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: xây dựng chuồng trại
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt; bán buôn thủy sản; bàn buôn trứng và sản phẩm từ trứng
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: mua bán trang thiết bị, máy móc ngành chế biến thức ăn gia súc, trang thiết bị dụng cụ thú y, trang thiết bị chuồng trại, máy móc thiết bị ngành chế biến thực phẩm
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
7214
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: tư vấn và dịch vụ chuyển giao công nghệ về máy móc, thiết bị ngành chăn nuôi và ngành chế biến thực phẩm
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán buôn vaccine, thuốc phòng và chữa bệnh cho gia súc, gia cầm, thủy sản; chế phẩm sinh học, chế phẩm hóa học, chất thử chẩn đoán dùng cho hoạt động chăn nuôi.
|
|
0145
|
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
|
|
0321
|
Nuôi trồng thủy sản biển
|