|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Tư vấn lập dự án sản xuất nông lâm nghiệp;
- Tư vấn quy hoạch, khảo sát, thiết kế nông lâm nghiệp
- Hoạt động đo đạc bản đồ
- Tư vấn lập quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất.
- Tư vấn lập báo cáo đánh giá tác động môi trường cho các dự án.
- Tư vấn khảo sát, thiết kế đường bộ.
- Tư vấn quy hoạch chi tiết xây dựng.
- Tư vấn quy hoạch nông thôn mới nâng cao.
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Nghiên cứu chuyển giao kỹ thuật nông lâm nghiệp; Nghiên cứu các đề tài, dự án khoa học nông lâm nghiệp
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
0125
|
Trồng cây cao su
|
|
0129
|
Trồng cây lâu năm khác
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
8522
|
Giáo dục trung học cơ sở
|
|
6201
|
Lập trình máy vi tính
|
|
8523
|
Giáo dục trung học phổ thông
|
|
6202
|
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
|
|
1811
|
In ấn
|
|
5811
|
Xuất bản sách
|
|
6311
|
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
|
|
6312
|
Cổng thông tin
|
|
5819
|
Hoạt động xuất bản khác
|
|
5911
|
Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
0220
|
Khai thác gỗ
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
0231
|
Khai thác lâm sản khác trừ gỗ
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
|
|
7211
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên
|
|
5820
|
Xuất bản phần mềm
|
|
7212
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
|
|
7214
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp
|