|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
Chi tiết: Thi công hạ tầng kỹ thuật ( cấp, thoát nước ) hạng III.
|
|
3812
|
Thu gom rác thải độc hại
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
3822
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
|
|
3900
|
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
|
|
8121
|
Vệ sinh chung nhà cửa
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
Chi tiết: Quét dọn vệ sinh
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
|
|
8110
|
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4542
|
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết:
- Thiết kế công trình giao thông đường bộ
- Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình cầu, đường bộ
- Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình dân dụng, công nghiệp
- Giám sát công trình xây dựng dân dụng.
- Giám sát công trình công nghiệp hạng III
- Giám sát công trình giao thông đường bộ hạng III.
- Giám sát công trình hạ tầng kỹ thuật hạng III.
- Giám sát công trình Nông nghiệp và PTNT.
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Kinh doanh máy móc thiết bị điện
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Đầu tư quản lý và kinh doanh chợ (thực hiện theo quy hoạch của tỉnh)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4761
|
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ văn phòng phẩm, dụng cụ học sinh
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
Chi tiết: Thi công lắp đặt thiết bị vào công trình công nghiệp.
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Thi công công trình điện dân dụng
Thi công lắp đặt điện công trình dây và trạm biến áp hạng III.
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
Chi tiết: thi công công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn ( thủy lợi, đê điều ) hạng III
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn vật liệu xây dựng, gỗ
|