|
4210
|
Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ
Chi tiết: Xây dựng công trình giao thông.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán chất chống mối mọt.
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Mua bán vật liệu xây dựng.
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4290
|
Chi tiết: Xây dựng công trình thủy lợi, thủy điện, hạ tầng kỹ thuật, thông tin liên lạc, xây dựng công trình công viên cây xanh.
|
|
4100
|
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp.
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: Thi công chống mối mọt.
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Mua bán nông sản (cà phê, tiêu, điều, cao su, củ mì...)
|
|
2392
|
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
|