|
4100
|
Xây dựng nhà các loại
chi tiết: Xây dựng dân dụng và công nghiệp
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Kinh doanh nhà trọ, Phòng trọ và cơ sở lưu trú tương tự
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4210
|
chi tiết: Xây dựng công trình giao thông (cầu, đường bộ)
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
0125
|
Trồng cây cao su
|
|
5590
|
Cơ sở lưu trú khác
|
|
3600
|
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
chi tiết: Chế biến hàng nông sản xuất khẩu (tiêu, điều)
|
|
1010
|
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
|
|
4290
|
chi tiết: Thi công công trình thủy lợi, thi công công trình cây xanh, cây cảnh
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
chi tiết: Thu mua, xuất nhập khẩu hàng nông sản (tiêu, điều, cà phê, đậu, bắp, mỳ, ca cao)
|