|
1062
|
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
Chi tiết: Sản xuất và kinh doanh các loại tinh bột, CO2
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Dịch vụ khách sạn
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Mua bán hàng nông lâm hải sản
|
|
1701
|
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
|
|
1104
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
Chi tiết: Sản xuất, chế biến, chiết suất, tinh chế, kinh doanh các sản phẩm từ cây cỏ, hoa quả
|
|
1080
|
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
Chi tiết: Chế biến và kinh doanh các loại thức ăn gia súc, gia cầm, tôm, cá
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4721
|
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: Chế biến gỗ, sản xuất, gia công và kinh doanh đồ gỗ, hàng thủ công mỹ nghệ
|
|
1061
|
Xay xát và sản xuất bột thô
Chi tiết: Sản xuất chế biến các loại nông sản sắn khô, sắn lát khô, chè, cà phê, ca cao, điều, hồ tiêu
|
|
2012
|
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
Chi tiết: Sản xuất và kinh doanh phân vi sinh
|
|
1101
|
Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh
Chi tiết: Sản xuất rượu, bia
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Kinh doanh hàng kim khí điện máy, điện lạnh, điện tử. Kinh doanh các loại thiết bị văn phòng, kinh doanh máy móc thiết bị.
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán vật tư nông nghiệp
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ cho thuê kho bãi
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
0125
|
Trồng cây cao su
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Tư vấn chuyển giao công nghệ vè sản xuất chế biến các loại cồn, rượu, bia, nước giải khát, công nghệ và thiết bị sản xuất chế biến các loại tinh bột, hàng nông sản
- Xử lý môi trường và công nghệ xử lý môi trường: Tin học, điện tử
|
|
1392
|
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
Chi tiết: Sản xuất gia công hàng dệt may
|
|
0312
|
Khai thác thủy sản nội địa
|
|
3512
|
Truyền tải và phân phối điện
Chi tiết: Kinh doanh điện 22KV
|
|
1520
|
Sản xuất giày, dép
Chi tiết: Sản xuất gia công hàng giày dép
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
3511
|
Sản xuất điện
Chi tiết: Sản xuất điện 22KV
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|