|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Đầu tư xây dựng, kinh doanh kết cấu hạ tầng khu công nghiệp , khu chế xuất, khu công nghệ cao, khu kinh tế, chung cư cho công nhân, nhà nghỉ chuyên gia làm việc tại các khu công nghiệp, khu chế xuất , khu công nghệ cao, khu kinh tế. Xây dựng hạ tầng kỹ thuật khu dân cư tập trung. Xây dựng căn hộ cho thuê. Kinh doanh nhà ở
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Kinh doanh sản phẩm nhựa , giấy , hàng thủ công mỹ nghệ
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Kinh doanh thực phẩm, thương mại dịch vụ siêu thị
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Kinh doanh mỹ phẩm
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Kinh doanh máy móc thiết bị, phụ tùng vật tư ngành công, nông ngư nghiệp, thiết bị văn phòng, máy móc thiết bị ngành xây dựng , trang thiệt bị y tế
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
Chi tiết: Chế biến nông sản
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Kinh doanh vật liệu xây dựng, hàng trang trí nội thất, kim khí điện máy, điện lạnh
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Kinh doanh quần áo may sẳn, đồ chơi trẻ em
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Đầu tư xây dựng khu du lịch quốc gia, khu du lịch sinh thái, khu công viên văn hóa có các hoạt động thể thao vui chơi, giải trí
|