|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
Chi tiết: Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện lạnh, điều hòa không khí, tủ lạnh, tủ đông, kho lạnh, máy làm đá.
|
|
3513
|
Truyền tải và phân phối điện
Chi tiết: Hoạt động trạm sạc điện cho xe điện.
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn thiết bị điện lạnh gia dụng và công nghiệp (tủ lạnh, máy điều hòa, tủ đông, máy sấy).
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ điều hòa, tủ lạnh, máy giặt, các thiết bị điện gia dụng khác trong các cửa hàng chuyên doanh.
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Vận tải hàng hóa bằng ô tô, xe tải, xe chuyên dụng; dịch vụ vận chuyển hàng hóa nội địa và quốc tế.
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
(Trừ bốc xếp hàng hoá cảng hàng không)
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
Chi tiết: Dịch vụ rửa xe, làm sạch phương tiện giao thông.
|
|
9531
|
Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Dịch vụ rửa xe, làm sạch phương tiện giao thông.
|
|
9532
|
Sửa chữa, bảo dưỡng mô tô, xe máy
Chi tiết: Dịch vụ rửa xe, làm sạch phương tiện giao thông.
|