|
8620
|
Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
Hoạt động của phòng khám chuyên khoa răng hàm mặt
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Bán lẻ vật tư tiêu hao nha khoa, bàn chải, kem đánh răng,..
|
|
4790
|
Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ
Đặt hàng và/hoặc giao nhận hàng hóa trao tay với một mức phí hoặc hoa hồng mà không cung cấp và không sở hữu hàng hóa được trung gian. Các hoạt động này có thể được thực hiện trên nền tảng kỹ thuật số hoặc qua các kênh phi kỹ thuật số (trực tiếp như: giao hàng tận nhà, qua điện thoại, qua thư...)
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
- Các khóa học về phê bình, đánh giá chuyên môn;
- Các khóa học về chăm sóc sức khỏe;
|
|
6219
|
Lập trình máy tính khác
Lập trình phần mềm quản lý phòng khám theo yêu cầu.
|
|
6220
|
Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính
Quản lý và vận hành hệ thống phần mềm quản lý phòng khám.
|
|
6310
|
Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan
Quản lý và vận hành hệ thống phần mềm quản lý phòng khám.
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Tư vấn, hỗ trợ quản lý và vận hành phòng khám.
|