|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn hàng thủ công mỹ nghệ, mây, tre, lá, pallet, mạt cưa, viên nén gỗ, viên nén mùn cưa, phế phẩm từ gỗ
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: - Sản xuất hàng thủ công mỹ nghệ, mây, tre, lá, pallet, mạt cưa,
- Sản xuất hàng viên nén gỗ, viên nén mùn cưa, phế phẩm từ gỗ.
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: - Gia công cơ khí, tiện, phay, mài, CNC, cắt kim loại;
- Gia công kết cấu nhà xưởng, khung nhà thép tiền chế, nhà xe, nhà di động;
- Dịch vụ đột, dập, chặt bẻ định hình trên các chất liệu tole, sắt, kim loại màu, inox.
|
|
2819
|
Sản xuất máy thông dụng khác
Chi tiết: Sản xuất dụng cụ đo, máy cầm tay tương tự, dụng cụ cơ khí chính xác
|
|
2910
|
Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác
|
|
2920
|
Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc
|
|
2930
|
Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác
|
|
3101
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất thang máng cáp, kệ hàng, pallet, sàn lưới, bảng tải, xe đẩy, bản lề, hệ thống giải nhiệt, xà gồ, bồn trộn
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
(trừ các loại thực vật, động vật hoang dã, gồm cả vật sống và các bộ phận của chúng đã được chế biến, thuộc Danh mục điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên quy định và các loại thực vật, động vật quý hiếm thuộc danh mục cấm khai thác, sử dụng)
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Chi tiết: Bán buôn máy vi tính, laptop, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Cho thuê xe có người lái để vận chuyển hành khách, hợp đồng chở khách đi tham quan, du lịch hoặc mục đích khác
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
(trừ bốc xếp hàng hóa cảng hàng không)
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
Chi tiết: Hoạt động của các điểm bốc xếp hàng hóa (trừ bốc xếp hàng hóa cảng hàng không)
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: : Cho thuê nhà, đất không phải để ở như nhà xưởng sản xuất, nhà kho
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Thiết kế, chế tạo máy, khuôn mẫu trên máy CNC chuyên dụng
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ hàng thủ công mỹ nghệ, mây, tre, lá, pallet, mạt cưa, viên nén gỗ, viên nén mùn cưa, phế phẩm từ gỗ
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng ô tô; Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng container
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh
|