|
2310
|
Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh
Chi tiết: Sản xuất các sản phẩm từ kính (kính an toàn cường lực, kính an toàn bán cường lực, kính an toàn 2-3 lớp, kính cách âm cách nhiệt, kính xe hơi,...); Sản xuất đồ trang trí mỹ nghệ từ kính (kính mỹ thuật, kính ghép màu nghệ thuật, kính giả cổ, gương soi, quà tặng,…).
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: bán buôn thực phẩm, thịt và các sản phẩm từ thịt, thủy hải sản và rau quả.
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết: bán buôn vải, giày dép, hàng may mặc và quần áo thể thao
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng, máy móc thiết bị và phụ tùng ngành dệt, may, da giày.
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: bán buôn tre, nứa, gỗ cây, gỗ chế biến, kính xây dựng, sơn, gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh, đồ ngũ kim, vật liệu xây dựng (trừ hoạt động bãi cát).
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Cho thuê nhà, đất không phải để ở như văn phòng, cửa hàng, trung tâm thương mại, nhà xưởng sản xuất, khu triển lãm, nhà kho… - Hoạt động điều hành, quản lý nhà và đất không phải để ở.
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Cho thuê xe ô tô.
|
|
4642
|
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng; thảm, đệm và thiết bị chiếu sáng
|