|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ pallet, gỗ cây và gỗ chế biến ; Bán buôn xi măng;Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi;Bán buôn giấy dán tường và phủ sàn;Bán buôn kính xây dựng;Bán buôn sơn, vécni;Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh;Bán buôn đồ ngũ kim;
|
|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
Chi tiết: Xây dựng các công trình: đường thủy, bến cảng và các công trình trên sông, các cảng du lịch, cửa cống, đập và đê. Nạo vét, phun hút tạo bãi, đào mới các công trình giao thông thủy. Nạo vét cải tạo môi trường
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5012
|
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
4671
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
|
6821
|
Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
9623
|
Dịch vụ spa và xông hơi
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
|