|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Bán buôn ô tô, xe tải, xe cơ giới, xe cẩu
|
|
9531
|
Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Hoạt động sửa chữa, bảo dưỡng ô tô, bao gồm cả rơ moóc và bán rơ moóc; Hoạt động sửa chữa, bảo dưỡng xe có động cơ khác.
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn săm, lốp, đèn, các phụ tùng điện, nội thất ô tô và xe có động cơ khác; Bán buôn ắc quy và thiết bị tích trữ năng lượng cho ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh; Cho thuê xe có người lái để vận tải hành khách, hợp đồng chở khách đi tham quan, du lịch hoặc mục đích khác; Hoạt động quản lý điều hành vận tải hành khách.
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|