|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
Chi tiết: Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác; Dán gia công veneer; Gia công cắt ván; Gia công phong biên; Gia công dán veneer gỗ, dán viền gỗ.
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết:Sản xuất sản phẩm từ gỗ, tre, nứa, rơm, rạ, song, mây và các vật liệu tết bện khác; Sản xuất linh kiện - phụ kiện đồ gỗ và sản phẩm mỹ nghệ.
|
|
3101
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ
Chi tiết: Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế và các sản phẩm nội thất bằng gỗ; Sản xuất các bộ phận, linh kiện, phụ kiện và cấu kiện rời của đồ nội thất bằng gỗ.
|
|
3102
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại
Chi tiết: Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế và các sản phẩm nội thất bằng kim loại; Sản xuất các bộ phận, linh kiện, phụ kiện và cấu kiện rời của đồ nội thất bằng kim loại.
|
|
3109
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác
Chi tiết: Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế và các sản phẩm nội thất bằng tre, nứa, da, giả da, nỉ, vải, simili, nhựa, composite và các vật liệu khác; Sản xuất các bộ phận, linh kiện, phụ kiện và cấu kiện rời của đồ nội thất bằng bằng tre, nứa, da, giả da, nỉ, vải, simili, nhựa, composite và các vật liệu khác.
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chi tiết: Sửa chữa, bảo trì máy móc, thiết bị và phụ tùng máy phục vụ cho hoạt động sản xuất, gia công.
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Chi tiết: Lắp đặt máy móc, thiết bị và phụ tùng máy phục vụ cho ngành sản xuất ngành gỗ.
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
(Trừ các loại thực vật, động vật hoang dã, gồm cả vật sống và các bộ phận của chúng đã được chế biến, thuộc Danh mục điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên quy định và các loại thực vật, động vật quý hiếm thuộc danh mục cấm khai thác, sử dụng).
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn giường, tủ, bàn, ghế và các sản phẩm nội thất tương tự; Bán buôn sofa, bàn trà, bàn ăn, tủ bếp, kệ tivi, kệ trang trí, tủ rượu; Bán buôn đồ gỗ gia dụng và đồ trang trí nội thất; Bán buôn hàng thủ công mỹ nghệ từ gỗ, tre, nứa, mây, nhựa; Bán buôn hàng nội thất nhập khẩu; Bán buôn nệm, gối trang trí, thảm, rèm và các sản phẩm décor; Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm; Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao; Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác; Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh; Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; Bán buôn hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ, đồ thờ cúng và hàng hóa phục vụ mục đích tín ngưỡng khác; Bán buôn tranh, tượng và các tác phẩm nghệ thuật khác mang tính thương mại.
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn, xuất nhập khẩu máy móc, thiết bị và phụ tùng, máy công cụ dùng cho mọi loại vật liệu; Bán buôn, xuất nhập khẩu máy móc, thiết bị và phụ tùng, máy công cụ khác chưa được phân vào đâu để sử dụng cho sản xuất công nghiệp, thương mại, hàng hải và dịch vụ.
|
|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn, xuất nhập khẩu kim loại và quặng kim loại: sắt, thép, nhôm, đồng, gang, kẽm, inox (Trừ vàng miếng).
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn đồ ngũ kim, dụng cụ cầm tay và phụ kiện, bao gồm: búa, cưa, lưỡi cưa, tua vít, dao cắt, dao tubi, dao lạng, mũi khoan, mũi khoét, bulong, ốc vít, đinh, khóa cửa, khóa tủ, chốt cài, tay nắm cửa, bản lề, ray trượt và các dụng cụ, phụ kiện lắp ráp khác; Bán buôn ván ép, ván lạng, ván MDF, MFC, HDF, ván PB, ván phủ melamine, ván chống thấm, ván công nghiệp và ván ép xây dựng; Bán buôn gỗ cây, gỗ tròn, gỗ xẻ, tre, nứa và các loại gỗ đã qua chế biến; Bán buôn sơn, véc-ni, bột bả, keo dán gỗ, keo PU, bột chống thấm và các loại phụ gia liên quan; Bán buôn vật liệu xây dựng và nội thất, bao gồm: gạch, ngói, đá, cát, sỏi, xi măng, kính phẳng, kính cường lực, kính xây dựng, giấy dán tường và vật liệu phủ sàn; Bán buôn ống nối, khớp nối và các chi tiết lắp ghép khác; Bán buôn thiết bị vệ sinh, bao gồm: bồn tắm, chậu rửa, bệ xí và các phụ kiện sứ, kim loại đi kèm phục vụ hoàn thiện công trình.
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn đồ thủ công mỹ nghệ, đồ trang trí, đồ lưu niệm, đá mỹ nghệ, đá cacbon; Bán buôn hàng handmade, gấu bông, đồng hồ…Bán buôn hàng trang trí nội thất; Bán buôn các sản phẩm bằng nhựa, gỗ, giả gỗ; Bán buôn da, da PU, da PVC và các sản phẩm làm từ da.
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh.
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ đồ ngũ kim, dụng cụ cầm tay và phụ kiện ngành nội thất, bao gồm: bản lề, tay nắm, ray trượt, khóa cửa, khóa tủ, chốt cài, phụ kiện tủ bếp, phụ kiện bàn ghế, dao cắt, dao tubi, dao lạng, mũi khoan, mũi khoét, lưỡi cưa, bulong, ốc vít, đinh, keo dán gỗ, keo silicone và các phụ kiện lắp ráp đồ gỗ, đồ nội thất khác; Bán lẻ sơn các loại, bao gồm: sơn tường, sơn gỗ, sơn PU, sơn nước, sơn dầu, sơn công nghiệp, véc-ni, dung môi, hóa chất xử lý bề mặt; bột bả, bột chống thấm và các loại bột ngành xây dựng như bột cát, bột đá, bột matit; Bán lẻ kính phẳng, kính cường lực, kính trang trí và gương; Bán lẻ giấy dán tường, vật liệu phủ sàn và vật liệu trang trí nội thất trong cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ thiết bị, vật tư và phụ kiện phục vụ thi công nội thất và xây dựng, bao gồm: ống nối, khớp nối, phụ kiện lắp đặt, phụ kiện cơ khí và dụng cụ cầm tay như búa, cưa, tua vít, kìm; Bán lẻ thiết bị vệ sinh, bao gồm: chậu rửa, vòi nước, bồn cầu và các phụ kiện phòng tắm trong cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ gỗ, gỗ cây, gỗ đã qua chế biến và các sản phẩm từ tre, nứa; Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi và các loại vật liệu xây dựng khác trong cửa hàng chuyên doanh.
|
|
4753
|
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình phục vụ cho ngành sản xuất gỗ; Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng; Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu.
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
|