|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
(Chi tiết: Cung cấp các dịch vụ kiến trúc, dịch vụ kỹ thuật, dịch vụ phát thảo, dịch vụ kiểm định xây dựng như: Dịch vụ tư vấn kiến trúc gồm: Thiết kế và phát thảo công trình; lập kế hoạch phát triển đô thị, kiến trúc cảnh quan; thiết kế kỹ thuật và dịch vụ tư vấn cho các dự án liên quan đến kỹ thuật dân dụng – công nghiệp, kỹ thuật đường ống, kiến trúc giao thông; giám sát thi công xây dựng cơ bản; hoạt động quản lý dự án liên quan đến các công trình xây dựng kỹ thuật dân dụng – công nghiệp; dịch vụ đo đạc và lập bản đồ; dịch vụ điều tra địa chất; Chuẩn bị và thực hiện các dự án có liên quan đến kỹ thuật điện, điện tử, kỹ thuật khai khoáng, kỹ thuật hóa học, công nghiệp; hoạt động kỹ thuật môi trường)
|
|
8019
|
Dịch vụ bảo đảm an toàn khác
(Chi tiết: Tư vấn an ninh; Hoạt động giám sát và giám sát từ xa của các hệ thống an ninh điện tử như báo trộm, báo cháy và hệ thông giám sát video; hoạt động lắp đặt và bảo trì hệ thống an ninh điện tử)
|
|
8121
|
Vệ sinh chung nhà cửa
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
(Chi tiết: Tổ chức sự kiện, lễ hội, hội chợ)
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
(Chi tiết: Huấn luyện, hướng dẫn về nghiệp vụ phòng cháy và chữa cháy)
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
(Chi tiết: Thi công lắp đặt hệ thống thiết bị trong công trình nhà và công trình xây dựng khác như: thang máy, thang cuốn, cửa cuốn, cửa tự động, dây dẫn chống sét, hệ thống hút bụi, hệ thống âm thanh, hệ thống cách âm, cách nhiệt, chống rung; lắp đặt hệ thống phòng cháy và chữa cháy)
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(Chi tiết: Bán buôn sắt, thép)
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
(Chi tiết: Bán buôn gỗ cây và gỗ chế biến. Bán buôn xi măng. Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi. Bán buôn kính xây dựng. Bán buôn sơn, vécni. Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh. Bán buôn vật liệu xây dựng, thiết bị lắp đặt trong xây dựng)
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5221
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
(Chi tiết: Cung cấp suất ăn công nghiệp)
|
|
6619
|
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
(Chi tiết: Hoạt động tư vấn đầu tư )
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
6821
|
Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
(Chi tiết: Sản xuất ván nhân tạo, bề mặt ván nhân tạo)
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
(Chi tiết: Chế biến gỗ)
|
|
3101
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
|
|
3512
|
Truyền tải và phân phối điện
(Chi tiết: Hoạt động sản xuất điện từ năng lượng mặt trời)
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
|
|
3812
|
Thu gom rác thải độc hại
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
|
|
3822
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
|
|
3900
|
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
(Chi tiết: dịch vụ kiểm tra lý, hóa và các phân tích khác của tất cả các loài vật liệu và sản phẩm)
|
|
7211
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên
|
|
7212
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
7499
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu
(Chi tiết: Hoạt động tư vấn môi trường; Hoạt động tư vấn trong lĩnh vực an toàn lao động tại nơi làm việc; Hoạt động các nhà kinh tế xây dựng)
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
(Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị cứu hộ, thiết bị bảo hộ lao động)
|