|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn gỗ .Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến các loại. Bán buôn sản phẩm gỗ sơ chế. Bán buôn kính xây dựng. Bán buôn vách trần thạch cao. Bán buôn gỗ dán, gỗ lạng, ván ép, ván MDF và ván mỏng khác; Bán buôn phân bón; Bán buôn cao su; Bán buôn chất tẩy rửa, chất phụ gia, bột màu, mực in; Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép.
Bán buôn hóa chất công nghiệp; bán buôn phân bón và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp – công nghiệp; bán buôn thuốc bảo vệ thực vật, bán buôn chế phẩm diệt côn trùn (thực hiện theo quy định của pháp luật).
|
|
1105
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất sản phẩm quảng cáo. Hộp đèn, bảng hiệu, pano, tủ kệ, bàn ghế, quầy hàng, giá treo hàng
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
chi tiết: Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự. Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện. Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình. Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm; Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn khuôn mẫu, thiết bị, máy móc, dụng cụ ngành công nghiệp, cơ khí; Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện).
|
|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép, nhôm, kẽm
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Chi tiết: Tổ chức hội nghị, hội thảo, sự kiện
|
|
7310
|
Quảng cáo
Chi tiết: Dịch vụ quảng cáo; thiết kế quảng cáo
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
(trừ hóa lỏng khí để vận chuyển).
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
Chi tiết: cung cấp suất ăn công nghiệp
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
7821
|
Cung ứng lao động tạm thời
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn xi măng; Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi. Bán buôn sơn, vécni. Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh. Bán buôn kính xây dựng.
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
3109
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác
chi tiết: Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác: sản xuất, gia công cửa nhôm, kính, vách ngăn, mặt dựng,cửa gỗ,quầy, tủ, kệ (không sản xuất tại trụ sở).
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Giao nhận hàng hóa; Thu, phát các chứng từ vận tải hoặc vận đơn
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn thủy sản tươi sống, đông lạnh và chế biến như: cá, động vật thân mềm (mực, bạch tuộc…), động vật giáp xác (tôm, cua, ghẹ…)
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|