|
3101
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ
Chi tiết: Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế và các sản phẩm nội thất bằng gỗ; Sản xuất các bộ phận, linh kiện, phụ kiện và cấu kiện rời của đồ nội thất bằng gỗ.
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: Sản xuất sản phẩm thủ công từ gỗ, tre, nứa, rơm, rạ, song, mây và các vật liệu tết bện khác; Sản xuất linh kiện - phụ kiện đồ gỗ và sản phẩm mỹ nghệ.
|
|
3102
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại
Chi tiết: Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế và các sản phẩm nội thất bằng kim loại; Sản xuất các bộ phận, linh kiện, phụ kiện và cấu kiện rời của đồ nội thất bằng kim loại.
|
|
3109
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác
Chi tiết: Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế và các sản phẩm nội thất bằng tre, nứa, da, giả da, nỉ, vải, simili, nhựa, composite và các vật liệu khác; Sản xuất các bộ phận, linh kiện, phụ kiện và cấu kiện rời của đồ nội thất bằng bằng tre, nứa, da, giả da, nỉ, vải, simili, nhựa, composite và các vật liệu khác.
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
Chi tiết: Thi công công trình dân dụng, công nghiệp; Thi công công trình nhà xưởng, kho bãi; Thi công công trình công trình thương mại và văn phòng.
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật, công trình năng lượng, hệ thống cấp thoát nước, công trình không thuộc ngành chuyên môn khác.
|
|
4311
|
Phá dỡ
Chi tiết: Phá dỡ công trình dân dụng, công nghiệp; tháo dỡ kết cấu; dọn dẹp phế liệu sau phá dỡ.
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp mặt bằng; Làm sạch mặt bằng; Đào móng; Bóc lớp đất đá; Xử lý nền; Dọn dẹp mặt bằng và các hoạt động chuẩn bị mặt bằng phục vụ thi công.
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống điện công trình dân dụng và công nghiệp; lắp đặt dây dẫn điện, thiết bị điện, tủ điện, hệ thống điều khiển, chiếu sáng, hệ thống tiếp địa - chống sét.
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống cấp nước, thoát nước, xử lý nước; Lắp đặt hệ thống điều hòa không khí, thông gió, hệ thống PCCC, hệ thống lạnh công nghiệp; Lắp đặt hệ thống sưởi và các thiết bị cơ khí liên quan.
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống phòng cháy chữa cháy, hệ thống báo cháy - báo trộm, hệ thống camera an ninh, hệ thống mạng - viễn thông - CNTT: Lắp đặt thang máy, thang cuốn; Lắp đặt hệ thống gas, khí nén, khí lạnh; Lắp đặt hệ thống chống ồn, chống rung; Lắp đặt hệ thống bơm - quạt - đường ống công nghiệp; Lắp đặt hệ thống chống sét lan truyền, hệ thống năng lượng mặt trời.
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Lát sàn, trát vữa, lắp đặt cửa, làm trần - tường - vách, lợp ngói, ốp lát, sơn công trình, lắp đặt gương kính, làm sạch công trình và các hoạt động hoàn thiện công trình xây dựng khác.
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: Khoan cắt bê tông, gia cố kết cấu, xử lý nền móng, chống thấm, cách âm - cách nhiệt, lắp đặt giàn giáo - coppha, hoàn thiện công trình.
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn ván ép, ván lạng, ván MDF, MFC, HDF, ván PB, ván phủ melamine, ván chống thấm, ván công nghiệp, ván ép xây dựng phục vụ sản xuất đồ nội thất; Bán buôn gỗ cây, gỗ tròn, gỗ xẻ, tre, nứa và các loại gỗ chế biến sử dụng cho bàn, ghế, giường, tủ; Bán buôn sơn, véc-ni, bột bả, keo dán gỗ, keo PU, bột chống thấm, phụ gia ngành gỗ, phụ kiện hoàn thiện nội thất; Bán buôn gạch, ngói, đá, cát, sỏi, xi măng, kính phẳng, kính cường lực, kính xây dựng, giấy dán tường, vật liệu phủ sàn dùng trong thi công - lắp đặt nội thất; Bán buôn đồ ngũ kim và phụ kiện ngành nội thất gồm: bản lề, ray trượt, tay nắm, khóa cửa, khóa tủ, chốt cài, phụ kiện mở rộng giường - tủ - bàn - ghế; Bán buôn bulong, ốc vít, đinh, phụ kiện liên kết, dao tubi, dao lạng, lưỡi cưa, mũi khoan, mũi khoét và dụng cụ cầm tay như búa, cưa, tua vít, kìm, khóa, dụng cụ sửa chữa - lắp ráp đồ nội thất; Bán buôn ống nối, khớp nối, phụ kiện cơ khí - lắp ghép khác dùng trong thi công lắp đặt nội thất; Bán buôn thiết bị vệ sinh gồm bồn tắm, chậu rửa, bệ xí, phụ kiện sứ - kim loại đi kèm phục vụ hoàn thiện công trình - nội thất.
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh.
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ các loại đồ ngũ kim và phụ kiện ngành nội thất: bản lề, tay nắm, ray trượt, khóa cửa, khóa tủ, chốt cài, phụ kiện tủ bếp, phụ kiện bàn ghế, ốc vít, bulong, đinh, keo dán gỗ, keo silicone, phụ kiện lắp ráp đồ gỗ và đồ nội thất; Bán lẻ sơn tường, sơn gỗ, sơn PU, véc-ni, bột bả, bột chống thấm, phụ gia hoàn thiện nội thất; Bán lẻ các loại kính phẳng, kính cường lực, kính trang trí, gương; Bán lẻ giấy dán tường, vật liệu phủ sàn, vật liệu trang trí nội thất trong cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ thiết bị - vật tư phục vụ thi công nội thất và xây dựng như: ống nối, khớp nối, phụ kiện lắp đặt, dụng cụ cầm tay (búa, cưa, tua vít, kìm…), phụ kiện cơ khí, phụ kiện hoàn thiện công trình; Bán lẻ thiết bị vệ sinh như chậu rửa, vòi nước, bồn cầu, phụ kiện phòng tắm trong cửa hàng chuyên doanh.
|
|
4753
|
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn giường, tủ, bàn, ghế và các sản phẩm nội thất tương tự; Bán buôn sofa, bàn trà, bàn ăn, tủ bếp, kệ tivi, kệ trang trí, tủ rượu; Bán buôn đồ gỗ gia dụng và đồ trang trí nội thất; Bán buôn hàng thủ công mỹ nghệ từ gỗ, tre, nứa, mây, nhựa; Bán buôn hàng nội thất nhập khẩu; Bán buôn nệm, gối trang trí, thảm, rèm và các sản phẩm decor.
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng phục vụ ngành sản xuất đồ gỗ - nội thất như: máy cưa, máy bào, máy chà nhám, máy phay, máy khoan, máy ép, máy CNC, máy dán cạnh và các thiết bị xưởng sản xuất.
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Thiết kế kiến trúc; thiết kế nội - ngoại thất; thiết kế kết cấu công trình; thiết kế hệ thống điện - cơ điện (M&E); thiết kế cấp thoát nước, thông gió - điều hòa không khí, PCCC; Thiết kế hệ thống mạng thông tin - camera - an ninh; Giám sát công tác xây dựng và lắp đặt thiết bị công trình; Tư vấn lập dự toán, dự thầu; Đo bóc khối lượng; Lập và thẩm tra tổng mức đầu tư; kiểm soát chi phí; lập hồ sơ thanh - quyết toán; Thẩm tra thiết kế và thẩm tra dự toán xây dựng.
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
|