|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính, vật liệu và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán lẻ sơn, véc ni và sơn bóng, dung môi các sản phẩm hóa phẩm khác;
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn sơn, véc ni, dung môi
|
|
4671
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Bán buôn nguyên phụ liệu ngành sơn như: dung môi
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn dung môi, sơn
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
|
|
2011
|
Sản xuất hoá chất cơ bản
Chi tiết: Sản xuất sơn, sản xuất dung môi tẩy rửa sơn, sản xuất hợp chất dung môi hữu cơ dùng để pha chế sơn
(không hoạt động tại địa chỉ trụ sở)
|
|
2029
|
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
(không hoạt động tại địa chỉ trụ sở)
|
|
2022
|
Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
Chi tiết: Sản xuất sơn, sản xuất dung môi tẩy rửa sơn, sản xuất hợp chất dung môi hữu cơ dùng để pha chế sơn
(không hoạt động tại địa chỉ trụ sở)
|