|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán Buôn vật liệu xây dựng
|
|
2824
|
Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng
Chi tiết: Sản xuất máy móc thiết bị xây dựng
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Hoạt đọng thiết kế trang trí nội thất
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết : Dịch vụ lắp đặt máy vi tính, lắp đặt hệ thống điện
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Thiết kế tổng mặt bằng xây dựng công trình, Thiết kế thẩm tra thiết kế kiến trúc công trình dân dụng và công nghiệp; Thiết kế nội ngoại thất công trình; thiết kế cấp nhiệt thông hơi thông gió, điều hòa không khí công trình dân dụng và công nghiệp; Thiết kế phần cơ điện công trình; Thiết kế xây dựng công trình dân dụng , công nghiệp; Thiết kế xây dựng hạ tầng kỹ thuật đô thị
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết : Cho thuê máy mó, thiết bị xây dựng vật liệu xây dựng, phụ tùng thay thế, dây chuyền công nghệ ghành xây dựng, ghành sản xuất xây dựng.
|
|
2819
|
Sản xuất máy thông dụng khác
Chi tiết: Sản xuất máy móc ghành công nghiệp
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất trà, cà phê
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết : Bán buôn máy móc ghành công nghiệp
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chi tiết : Dịch vụ bảo trì máy vi tín, dịch vụ sửa chữa bảo trì máy móc công nghiệp
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chi tiết : Bán buôn thiết bị linh kiện điện điện tử, viễn thông
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết : Bán buôn văn phòng phẩm
|
|
1709
|
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Chi tiết : Bán buôn máy vi tính
|
|
7729
|
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác
|
|
1392
|
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
Chi tiết : Sản xuất hàng may mặc
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết : Bán lẻ cà phê, chế biến bột ngũ cốc, bánh kẹo, bán lẻ các loại chè, đường, trái cây
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng các công trình dân dụng và công nghiệ, công trình kỹ thuật hạ tầng khu đô thị và khu công nghiệp.
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Sửa chữa nhà, sửa chữa các công trình dân dụng và công nghiệp, công trình kỷ thuật hạ tầng khu đô thị và khu công nghiệp, công trình giao thông thủy lợi
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết : Lắp đặt trang thiết bị công trình xây dựng
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết san lấp mặt bằng
|
|
6619
|
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
Chi tiết : Hoạt động tư vấn đầu tư
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
Chi tiết : Chế taọ sản xuất kết cấu xây dựng
|
|
9531
|
Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác
|
|
6821
|
Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản
Chi tiết : Tư vấn, môi giới bất động sản
|