|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
(Chi tiết: sản xuất khuôn mẫu, sản xuất sản phẩm cơ khí)
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
(Chi tiết: sản xuất, chế tạo, gia công khuôn mẫu nhựa, gia công ép thổi nhựa, sản xuất sản phẩm từ plastic (không sản xuất, gia công tại trụ sở chính)
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
(không sản xuất gia công tại trụ sở chính)
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(Chi tiết: bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự)
|
|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(trừ vàng miếng)
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
(CHi tiết: bán buôn sản phẩm từ nhựa, cao su)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
(Chi tiết: giao nhận hàng hóa)
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
(Chi tiết: trang trí nội, ngoại thất; Thiết kế đồ họa, thiết kế chế tạo khuôn mẫu (không chế tạo tại trụ sở chính)
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
(Chi tiết: bán lẻ đồ ngũ kim; bán lẻ sơn màu, véc ni; bán lẻ kinh xây dựng; bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác; bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh; bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng)
|