|
1075
|
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
Chi tiết: Sản xuất, chế biến thực phẩm chay
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Chi tiết: Trồng nấm
|
|
0119
|
Trồng cây hàng năm khác
|
|
2100
|
Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu
Chi tiết: Chế biến các sản phẩm thuốc xoa bóp, thuốc bồi bổ, mỹ phẩm làm đẹp bôi ngoài da, thuốc được tổng hợp từ thảo dược,…
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
1077
|
Sản xuất cà phê
Chi tiết: Rang, xay cà phê và chế biến các sản phẩm từ cà phê để tạo ra thành phẩm
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn cà phê hạt, rang, xay
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Dịch vụ ăn uống
|
|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác
|
|
6310
|
Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan
|
|
6219
|
Lập trình máy tính khác
|
|
6290
|
Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác
|
|
6390
|
Hoạt động cổng tìm kiếm web và các dịch vụ thông tin khác
|
|
6220
|
Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Thi công trang trí nội, ngoại thất
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
Chi tiết: Quán cà phê, giải khát
|