|
2813
|
Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác
Sản xuất, gia công sản xuất và lắp ráp các loại bơm và bộ phận phụ tùng của các loại máy bơm.
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Sản xuất, gia công và lắp ráp các bộ phận, linh kiện bằng kim loại dùng cho các loại máy móc nông nghiệp và công nghiệp.
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Sản xuất, gia công sản xuất và lắp ráp các bộ phận, linh kiện bằng nhựa dùng cho các loại máy móc nông nghiệp và công nghiệp.
|
|
2219
|
Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
Sản xuất, gia công sản xuất và lắp ráp các bộ phận, linh kiện bằng cao su dùng cho các loại máy móc nông nghiệp và công nghiệp.
|
|
2930
|
Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác
Sản xuất, gia công sản xuất và lắp ráp các bộ phận, linh kiện dùng cho các loại xe trong ngành nông nghiệp.
|
|
2821
|
Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
Sản xuất, gia công sản xuất và lắp ráp các loại máy móc, thiết bị, dụng cụ có gắn động cơ và các loại máy móc, thiết bị, dụng cụ chạy bằng pin dùng trong nông nghiệp; các loại bộ phận, linh kiện của máy móc, thiết bị, dụng cụ có gắn động cơ, và các loại bộ phận, linh kiện của máy móc, thiết bị, dụng cụ chạy bằng pin dùng trong nông nghiệp.
|
|
2818
|
Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén
Sản xuất, gia công sản xuất và lắp ráp các loại máy móc, thiết bị, dụng cụ cầm tay có gắn động cơ và các loại máy móc, thiết bị chạy bằng pin dùng trong nông nghiệp; các loại bộ phận, linh kiện của máy móc, thiết bị, dụng cụ cầm tay có gắn động cơ và các loại bộ phận, linh kiện của máy móc, thiết bị, dụng cụ cầm tay chạy bằng pin dùng trong nông nghiệp.
|