|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
(trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở).
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
(trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở).
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
(trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở).
|
|
1623
|
Sản xuất bao bì bằng gỗ
(trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở).
|
|
1702
|
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
(trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở).
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
(trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở).
|
|
2593
|
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
(trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở).
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
Chi tiết: Khử trùng, diệt côn trùng, mối mọt, diệt khuẩn cho sản phẩm, hàng hóa, nhà xưởng, kho tàng … bằng các phương pháp xông hôi, xông nhiệt hoặc hóa chất (Không tồn trữ hóa chất tại trụ sở)
|
|
8121
|
Vệ sinh chung nhà cửa
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
(trừ hóa lỏng khí để vận chuyển)
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
(trừ hóa lỏng khí để vận chuyển)
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất đồ dùng bằng kim loại cho kho hàng, Băng tải, Palet bằng sắt thép, Sản xuất bulông, đai ốc và các sản phẩm có ren tương tự. Sản xuất chốt cửa (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở).
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn gỗ cây và gỗ chế biến, tre, nứa, sản phẩm gỗ sơ chế, đồ ngũ kim và khoá, Bán buôn dụng cụ cầm tay: Búa, cưa, tua vít, dụng cụ cầm tay khác. Bán buôn kính xây dựng. Bán buôn thiết bị lắp đặt vệ sinh: Ống, ống dẫn, khớp nối, vòi, cút chữ T, ống cao su
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn dao, kéo; Bán buôn đồ điện gia dụng, bếp điện, đèn và bộ đèn điện; Máy lạnh, tủ lạnh, máy giặt, thiết bị sử dụng điện cho gia đình và công nghiệp. Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự; Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh, kính xây dựng vật liệu xây dựng
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc thiết bị ngành mộc: máy phay, máy bào, khoan điện, Motor điện, máy cắt. Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện),
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý, môi giới hàng hóa
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(Doanh nghiệp không cung cấp hàng hóa, dịch vụ thuộc độc quyền nhà nước trong hoạt động thương mại theo Nghị định 94/2017/NĐ-CP về hàng hóa, dịch vụ độc quyền Nhà Nước. Hóa chất, dược phẩm)
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn cao su. Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh; Bán buôn mốt xốp, bao bì giấy, bao bì nhựa, thùng catton. Bán buôn keo, dầu thơm, hương liệu, mực in
|
|
4791
|
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
(trừ bán lẻ bình gas, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí; trừ bán lẻ hóa chất tại trụ sở)
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
4543
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Hoạt động trang trí nội thất
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
(trừ lắp đặt các thiết bị điện lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh R22 trong lĩnh vực chế biến thủy hải sản)
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
(trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở).
|
|
8020
|
Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn
Chi tiết: Lắp đặt, sửa chữa, làm lại và điều chỉnh thiết bị cơ khí hoặc điện tử, bộ phận khóa điện, két an toàn.
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
(Không gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại tại trụ sở)
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(Trừ kinh doanh vàng miếng)
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
7830
|
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
Chi tiết: Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước (trừ cho thuê lại lao động)
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: Xây dựng nền móng, bao gồm cả ép cọc. Sửa chữa văn phòng, nhà ở. Chống ẩm, chống thấm nước các toà nhà, Lắp dựng các kết cấu thép không thể sản xuất nguyên khối, Cho Thuê cần trục có người điều khiển. Cho thuê palet gỗ, nhựa hoặc kim loại
|